Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
off-white




off-white
[,ɔf'wait]
tính từ
trắng nhờ nhờ, trắng nhạt (trắng pha xám hoặc vàng rất nhạt)
he has box off-white
anh ta có một cái hộp màu trắng nhạt
danh từ
màu trắng nhạt
off-white paint
sơn trắng nhạt


/'ɔ:f'wait/

tính từ
trắng nhờ nhờ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "off-white"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.