Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
oddly




oddly
['ɒdli]
phó từ
lẻ
kỳ cục, kỳ quặc
behave oddly
cư xử một cách kỳ quặc


/'ɔdli/

phó từ
lẻ
kỳ cục, kỳ quặc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "oddly"
  • Words pronounced/spelled similarly to "oddly"
    oddly outlay

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.