Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
noose



/nu:s/

danh từ

thòng lọng

dây ràng buộc (của việc lập gia đình)

!to put one's neck into the noose

đưa cổ vào tròng

ngoại động từ

buộc thòng lọng

bắt bằng dây thòng lọng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "noose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.