Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mud





mud
[mʌd]
danh từ
bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to fling mud at somebody
ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai
to stick in the mud
bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu
ngoại động từ
vấy bùn, trát bùn lên
làm đục, khuấy đục
nội động từ
chui xuống bùn


/mʌd/

danh từ
bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to fling mud at somebody ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai !to stick in the mud
bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu

ngoại động từ
vấy bùn, trát bùn lên
làm đục, khuấy đục

nội động từ
chui xuống bùn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mud"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.