Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maid





maid
[meid]
danh từ
con gái; thiếu nữ; cô gái chưa chồng
old maid
gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
thị nữ; tỳ nữ; đầy tớ gái, người hầu gái; người bảo mẫu
trinh nữ
maid of all work
đầy tớ gái làm mọi việc vặt
người dùng vào nhiều việc, vật dùng vào nhiều việc


/meid/

danh từ
con gái; thiếu nữ
an old maid gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
đầy tớ gái, người hầu gái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.