Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
miserable





miserable
['maizərəbl]
tính từ
cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
tồi tàn, nghèo nàn
a miserable house
căn nhà tồi tàn
a miserable meal
bữa ăn nghèo nàn


/'maizərəbl/

tính từ
cực khổ, khốn khổ, khổ sở, cùng khổ; đáng thương
tồi tàn, nghèo nàn
a miserable house căn nhà tồi tàn
a miserable meal bữa ăn nghèo nàn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "miserable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.