Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pitiable




pitiable
['pitiəbl]
tính từ
đáng thương, gợi lên lòng thương xót
pitiable misery
cảnh nghèo khổ đáng thương
đáng khinh
a pitiable lack of talent
thiếu khả năng một cách thảm hại


/'pitiəbl/

tính từ
đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót
đáng khinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pitiable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.