Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scummy




scummy
['skʌmi]
tính từ so sánh
giống như bọt, giống như váng; có chứa váng, có chứa bọt
(thuộc) cặn bã (của xã hội)


/'skʌmi/

tính từ
có váng, có bọt
(thuộc) cặn bã (của xã hội)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scummy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.