Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mewl




mewl
[mju:l]
nội động từ
như whimper


/mju:l/

nội động từ
khóc oa oa ((cũng) mule)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mewl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.