Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pule




pule
[pju:l]
nội động từ
khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo (trẻ con ốm...)


/pju:l/

nội động từ
khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo (trẻ con ốm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.