Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
whimper





whimper
['wimpə]
danh từ
tiếng khóc thút thít; giọng rên rỉ
động từ
thút thít; vừa nói vừa khóc thút thít; rên rỉ


/'wimp /

danh từ
tiếng khóc thút thít; giọng rên rỉ

động từ
thút thít; vừa nói vừa khóc thút thít; rên rỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "whimper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.