Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mealie


/'mi:li/

danh từ, (thường) số nhiều

(Nam phi) ngô


Related search result for "mealie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.