Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malignity




malignity
[mə'ligniti]
danh từ
tính ác, tính thâm hiểm; lòng hiểm độc, ác tâm
điều ác, điều độc ác
(y học) ác tính


/mə'ligniti/

danh từ
tính ác, tính thâm hiểm; lòng hiểm độc, ác tâm
điều ác, điều độc ác
(y học) ác tính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "malignity"
  • Words pronounced/spelled similarly to "malignity"
    malignant malignity
  • Words contain "malignity" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ác tâm ác ý

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.