Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
benignity




benignity
[bi'nigniti]
Cách viết khác:
benignancy
[bi'nignənsi]
danh từ
lòng tốt, lòng nhân từ
việc làm tốt, việc làm nhân từ


/bi'nigniti/ (benignancy) /bi'nignənsi/

danh từ
lòng tốt, lòng nhân từ
việc làm tốt, việc làm nhân từ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "benignity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.