Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lotos




lotos
['loutəs]
Cách viết khác:
lotus
['loutəs]
như lotus


/'loutəs/ (lotos) /'loutəs/

danh từ
(thực vật học) sen
quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp)

Related search result for "lotos"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.