Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lotus





lotus
['loutəs]
Cách viết khác:
lotos
['loutəs]
danh từ
(thực vật học) sen
lotus flowers/blooms
hoa sen nở rộ


/'loutəs/ (lotos) /'loutəs/

danh từ
(thực vật học) sen
quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lotus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.