Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jugate




jugate
['dʒu:git]
tính từ
(thực vật học) có lá chét thành cặp


/'dʤu:git/

tính từ
(thực vật học) có lá chét thành cặp

Related search result for "jugate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.