Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jut




jut
[dʒʌt]
danh từ
phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra
nội động từ
((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
the balcony juts out over the garden
bao lơn nhô ra ngoài vườn


/dʤʌt/

danh từ
phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra

nội động từ
((thường) out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra
the balcony juts out over the garden bao lơn nhô ra ngoài vườn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.