Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
internal revenue




internal+revenue
[in'tə:nl'revinju:]
danh từ
thu nhập trong nước, thu nhập nội địa (trừ thuế quan...)
Internal Revenue Service
cơ quan thuế vụ


/in'tə:nl'revinju:/

danh từ
thu hoạch thuế trong nước (trừ thuế quan...)

Related search result for "internal revenue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.