Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nội trị


[nội trị]
Home affairs, home administration, home policy, internal affairs,internal policy, internal administration.



Home affairs, home administration, home policy, internal affairs,internal policy, internal administration


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.