Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infinity





infinity
[in'finiti]
danh từ
(như) infinitude
(toán học) vô cực, vô tận
to infinity
vô cùng, vô tận



vô số, vô cực, vô hạn, vô tận at i. ở vô cực; to end at i. kết thúc ở
vô cực; to extend to i. kéo dài đến vô cực; to let...
approach i. để tiến dần đến vô cực
actual i. vô hạn thực tại
completed i. (logic học) vô hạn [thực tại, hoàn chỉnh]
constructive i. (logic học) vô hạn kiến thiết
potential i. (logic học) vô hạn tiềm năng
single i. vô hạn đơn

/in'finiti/

danh từ
(như) infinitude
(toán học) vô cực, vô tận !to infinity
vô cùng, vô tận

Related search result for "infinity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.