Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infinitude




infinitude
[in'finitju:d]
danh từ ((cũng) infinity)
tính không bờ bến, tính vô tận
số lượng vô cùng lớn; quy mô vô cùng lớn


/in'finitju:d/

danh từ ((cũng) infinity)
tính không bờ bến, tính vô tận
số lượng vô cùng lớn; quy mô vô cùng lớn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "infinitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.