Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infante




infante
[in'fænti]
danh từ
hoàng tử (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha)


/in'fænti/

danh từ
hoàng tử (không nối ngôi ở Tây-ban-nha, Bồ-ddào-nha)

Related search result for "infante"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.