Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inclose




inclose
[in'klouz]
Cách viết khác:
enclose
[in'klouz]
như enclose


/in'klouz/ (inclose) /in'klouz/

ngoại động từ
vây quanh, rào quanh
bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
bao gồm, chứa đựng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inclose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.