Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
introduce





introduce
[,intrə'dju:s]
ngoại động từ
giới thiệu
to introduce someone to someone
giới thiệu ai với ai
đưa vào (phong tục, cây lạ...), đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
mở đầu
to introduce a lecture with an anecdote
mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại



đưa vào, giới thiệu, làm quen

/,intrə'dju:s/

ngoại động từ
giới thiệu
to introduce someone to someone giới thiệu ai với ai
ddưa vào (phong tục, cây lạ...) đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện
bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho
mở đầu
to introduce a lecture with ab anecdote mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "introduce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.