Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoyden




hoyden
['hɔidn]
Cách viết khác:
hoiden
['hɔidn]
danh từ
cô gái lanh chanh


/'hɔidn/ (hoiden) /'hɔidn/

danh từ
cô gái hay nghịch nhộn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hoyden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.