Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoydenish




hoydenish
['hɔidəni∫]
Cách viết khác:
hoidenish
['hɔidəni∫]
tính từ
(nói về một cô gái) lanh chanh lách chách


/'hɔidəniʃ/ (hoidenish) /'hɔidəniʃ/

tính từ
nghịch nhộn (con gái)
như cô gái hay nghịch nhộn

Related search result for "hoydenish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.