Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hoots




hoots
['hu:ts]
thán từ
chao ôi (tâm trạng sốt ruột, khó chịu)


/'hu:ts/

thán từ
chào ồi (khó chịu, sốt ruột)

Related search result for "hoots"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.