Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hades




hades
['heidi:z]
danh từ, (thần thoại,thần học)
âm ty, âm phủ
diêm vương


/'heidi:z/

danh từ, (thần thoại,thần học)
âm ty, âm phủ
diêm vương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hades"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.