Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
highness




highness
['hainis]
danh từ
mức cao (thuê giá cả...)
sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả
the highness of one's character
đức tính cao cả
(Highness) hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ
His Highness
hoàng thân
His Royal Highness
hoàng tử
Her Royal Highness
công chúa


/'hainis/

danh từ
mức cao (thuê giá cả...)
sự cao quý, sự cao thượng, sự cao cả
the highness of one's character đức tính cao cả
(Highness) hoàng thân, hoàng tử, công chúa; điện hạ !His Highness
hoàng thân !His Royal Highness
hoàng tử !Her Royal Highness
công chúa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "highness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.