Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harry




harry
['hæri]
ngoại động từ
phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy
cướp bóc, tàn phá


/'hæri/

ngoại động từ
phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy
cướp bóc, tàn phá

Related search result for "harry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.