Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hearer




hearer
['hiərə]
danh từ
người nghe, thính giả


/'hiərə/

danh từ
người nghe, thính giả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.