Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grease monkey




grease+monkey
['gri:s,mʌηki]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)


/'gri:s'mʌɳki/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grease monkey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.