Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
goober




goober
['gu:bə]
danh từ
lạc ((cũng) goober pea)


/'gu:bə/

danh từ
lạc ((cũng) goober pea)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "goober"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.