Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gofer




gofer
['goufə]
Cách viết khác:
gaufre
['goufə]
gauffer
['goufə]
danh từ
bánh kẹp

[gofer]
saying && slang
the employee who must go for supplies, mail, coffee, etc.,
"Are you the gofer in this office?" "Ya, I gofer this and I gofer that, and soon I'm gonna gofer a holiday! Ha ha!"


/'goufə/

danh từ
bánh kẹp ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gaufre)
(như) gofer

Related search result for "gofer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.