Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruit-cake




fruit-cake
['fru:tkeik]
danh từ
bánh trái cây


/'fru:tkeik/

danh từ
bánh trái cây

Related search result for "fruit-cake"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.