Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chi chít



adj
Serried, tense
chữ viết chi chít serried handwriting
cành cây chi chít những quả a branch with dense clusters of fruit, a branch laden with fruit
bầu trời chi chít những vì sao the vault of heaven is densely dotted with stars
hào giao thông đào chi chít dọc ngang communication trenches densely crisscrossed

[chi chít]
tính từ
Serried, tense; thick; all over
chữ viết chi chít
serried handwriting
cành cây chi chít những quả
a branch with dense clusters of fruit, a branch laden with fruit
bầu trời chi chít những vì sao
the vault of heaven is densely dotted with stars
hào giao thông đào chi chít dọc ngang
communication trenches densely crisscrossed



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.