Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bánh khảo



noun
Sweet short cake (made of roast glutinous rice flour)

[bánh khảo]
danh từ
sweet short cake (made of roast glutinous rice flour), patty made of mashed rice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.