Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
four-square




four-square
['fɔ:'skweə]
tính từ
vuông
vững chãi, kiên định
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thẳng thắn, bộc trực


/'fɔ:'si:tə/

tính từ
vuông
vững châi, kiên định
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thẳng thắn, bộc trực

Related search result for "four-square"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.