Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foreland




foreland
['fɔ:lənd]
danh từ
mũi đất (nhô ra biển)
dải đất phía trước (tường thành...)


/'fɔ:lənd/

danh từ
mũi đất (nhô ra biển)
dải đất phía trước (tường thành...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foreland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.