Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fairyland





fairyland
['feərilænd]
danh từ
tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh


/'feərilænd/

danh từ
tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fairyland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.