Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
headland




headland
['hedlənd]
danh từ
mũi (biển)
(nông nghiệp) khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng


/'hedlənd/

danh từ
mũi (biển)
(nông nghiệp) khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "headland"
  • Words contain "headland" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    doi dòi mũi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.