Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foliage plant




foliage+plant
['fouliidʒ'plɑ:nt]
danh từ
cây trồng lấy lá (không phải để lấy hoa)


/'fouliidʤ'plɑ:nt/

danh từ
cây trồng lấy lá (không phải để lấy hoa)

Related search result for "foliage plant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.