Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fodder




fodder
['fɔdə]
danh từ
cỏ khô (cho súc vật ăn)
ngoại động từ
cho (súc vật) ăn cỏ khô


/'fɔdə/

danh từ
cỏ khô (cho súc vật ăn)

ngoại động từ
cho (súc vật) ăn cỏ khô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fodder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.