Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fetter




fetter
['fetə]
danh từ
cái cùm
(số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
ngoại động từ
cùm (chân ai); xích (ngựa)
trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc


/'fetə/

danh từ
cái cùm
(số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc

ngoại động từ
cùm (chân ai); xích (ngựa)
trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fetter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.