Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flesh-eating




flesh-eating
['fle∫,i:tiη]
tính từ
ăn thịt


/flesh-eating/

tính từ
ăn thịt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flesh-eating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.