Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feathery




feathery
['feðəri]
tính từ
(như) feathered
nhẹ tựa lông
mượt như lông tơ


/'feðəri/

tính từ
(như) feathered
nhẹ tựa lông
mượt như lông tơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feathery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.