Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feathered




feathered
['feðəd]
tính từ ((cũng) feathery)
có lông; có trang trí lông
hình lông
có cánh; nhanh


/'feðəd/

tính từ ((cũng) feathery)
có lông; có trang trí lông
hình lông
có cánh; nhanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "feathered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.