Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
family planning




family+planning
['fæmili'plæniη]
danh từ
sự kế hoạch hoá sinh đẻ; sự sinh đẻ có kế hoạch


/'fæmili'plæniɳ/

danh từ
sự kế hoạch hoá sinh đẻ; sự sinh đẻ có kế hoạch

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "family planning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.