Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fade-in




fade-in
['feid'in]
danh từ
(điện ảnh); (truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần



(Tech) hiện dần (hình/âm)

/'feid'in/

danh từ
(điện ảnh); (truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần

Related search result for "fade-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.